Products

  • Hot
    0 out of 5

    10.9 xi trắng xanh

    Quy cách: M10 – M48

    Chiều dài: L=10 – 400 mm

    Cấp bền: Thép 10.9

    Xuất xứ: Taiwan, China, Việt Nam

    Bề mặt: Xi trắng, nhộm đen, mạ đục, nhúng kẽm nóng…

  • bản mã
    0 out of 5

    Bản mã

  • 0 out of 5

    Bulong A490TC

    Đường kính  M12~M24
    Chiều dài 30~180 mm
    Bước ren 1.25~3.5mm
    Tiêu chuẩn ASTM
    Cấp bền A490TC
    Bề mặt Đen
    Mạ kẽm điện phân
    Mạ kẽm nhúng nóng
    Xuất xứ KPF
  • Hot
    0 out of 5

    Bulong ASTM A325M

    Đường kính  M12~M24
    Chiều dài 30~150 mm
    Bước ren 1.75~3.5mm
    Tiêu chuẩn  ASTM A325M
    Cấp bền 8S, 10S
    Bề mặt Đen
    Mạ kẽm điện phân
    Mạ kẽm nhúng nóng
    Xuất xứ KPF
  • 0 out of 5

    Bulong inox 201

    Đường kính: M6~M30
    Bước ren(mm): 1~3.5
    Cấp bền: SUS201
    Chiều dài(mm): 60~300
    Tiêu chuẩn: SUS201
    Bề mặt: Inox
     Xuất xứ:  Việt Nam
  • 0 out of 5

    Bulong inox 304

    Đường kính  M8~M30
    Chiều dài 30~180 mm
    Bước ren 1.25~3.5mm
    Tiêu chuẩn SUS 304
    Cấp bền SUS 304
    Bề mặt TRƠN
    Xuất xứ Việt Nam
  • 0 out of 5

    Bulong inox 316

    Đường kính: M6 ~ M30
    Bước ren (mm): 1 ~ 3.5
    Cấp bền: SUS 316
    Chiều dài (mm): 60 ~ 300
    Tiêu chuẩn: SUS316
    Bề mặt: Inox
     Xuất xứ:  Việt Nam
  • 0 out of 5

    Bulong liên kết 10.9

    Đường kính  M10~M24
    Chiều dài 30~200mm
    Bước ren 1.5~3mm
    Tiêu chuẩn  DIN 933
    DIN 931
    Cấp bền  10.9
    Bề mặt Thô
    Đen
    Mạ kẽm điện phân
    Mạ kẽm nhúng nóng
    Xuất xứ KPF
  • 0 out of 5

    Bulong liên kết 12.9

    Đường kính: M4 ~ M64
    Chiều dài: 60 ~ 300 mm
    Bước ren: 0,70 ~ 5.5 mm
    Tiêu chuẩn: DIN 933.
    DIN 931.
    DIN ISO 4014:2011
    Cấp bền:  12.9
    Bề mặt: Hàng đen.
    Mạ kẽm điện phân(xi trắng).
    Mạ kẽm nhúng nóng.
    Giới hạn chảy: 1100
    Giới hạn bền: 1220
    Độ kéo giản: 8%
    Xuất xứ: KPF
  • 0 out of 5

    Bulong liên kết 4.8

    Đường kính M12
    M14
    Chiều dài 30mm
    40 mm
    Bước ren 1.75mm
    2mm
    Tiêu chuẩn DIN 933
    Cấp bền  4.8
    Bề mặt Xi trắng
    Xuất xứ KPF
  • 0 out of 5

    Bulong liên kết 8.8

    Các thông số cơ tính cơ bản

    Đường kính  M6~M30
    Chiều dài 20~250 mm
    Bước ren 1~3.5mm
    Tiêu chuẩn DIN 933
    DIN 931
    Cấp bền  8.8
    Bề mặt Thô
    Đen
    Mạ kẽm điên phân
    Mạ kẽm nhúng nóng
    Xuất xứ KPF
  • 0 out of 5

    Bulong lục giác chìm đầu bằng

    Đường kính: M5 ~ M20
    Bước ren: 0.8 ~ 4.0 mm
    Chất liệu: Thép không gĩ hoặc inox sus 304
    Cấp bền: 8.8
    CHiều dài: 10 – 300mm
    Tiêu chuẩn: DIN, ASTM,…
    Bề mặt: hàng đen, inox 304
    Giới hạn bền: 400
    Giới hạn chảy: 660
    ĐỘ giản dài: 12%
    Xuất xứ: KPF